Although / Though /Even though
Although / Though /Even thoughher job is hard, her salary is low.
(Mặc dù công việc vất vả nhưng lương của cô ấy lại thấp)

Her salary is low, although / though / even though her job is hard
(Lương của cô ấy thấp mặc dù công việc vất vả)
Although / though / even though đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề

Although / though / even though đều có cùng nghĩa nhưng though khi đứng ở đầu câu giúp câu nói trang trọng hơn so với khi nó đứng giữa hai mệnh đề. even though mang nghĩa nhấn mạnh hơn.)
in spite of / despite





1.

In spite of / Despite her qualifications, she can’t find a job.
(Dù cho có năng lực, cô ấy vẫn không thể tìm được việc.)

She can’t find a job, in spite of / despite her qualifications.
(Cô ấy vẫn không thể tìm được việc có năng lực.)

2.

In spite of / Despite leaving early, I arrived late (I left early; I was late)
(Mặc dù tôi rời khỏi nhà sớm nhưng tôi vẫn đến nơi trễ)

3.
In spite of the fact that they live near me, I don’t see them very often.
(Mặc dù họ sống gần nhà tôi nhưng tôi cũng không thường gặp họ)
in spite of / despite được đặt ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề của câu

1. in spite of / despite + noun/pronoun












2. in spite of / despite + -ing
(Khi hai mệnh đề có chủ ngữ như nhau)





3.in spite of / despite the fact that + subject + verb
when the clauses of the sentence have different subjects
(Khi hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau)


Note:
do NOT use in spite of / despite + subject + verb, etc.
It is NOT correct to say "In spite of she has qualifications… Despite I left early … Despite they live near me… "


(Tư liệu tham khảo: Betty Schrampfer Azar.Understanding and Using English Grammar. 3rd Ed.)

Các bài viết liên quan: