Trang 2 của 3 Đầu tiênĐầu tiên 1 2 3 CuốiCuối
Chủ đề từ 31 đến 60 của 65

Diễn đàn: Idioms and Phrasal verb

Thành ngữ & mệnh đề động từ tiếng Anh

  1. xx1 To ascribe sth to sb; To aspire so sth

    1. To ascribe /əˈskraɪb / To ascribe sth to sb To consider that sth has been written , painted, spoken or created by a particular person. Được...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 10:22 AM
    dien dan ngoai ngu, to ascribe sth to sb, to aspire so sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,180
    05-23-2013, 10:22 AM Đến bài cuối
  2. xx6 To associate with sb; To attend to sb/sth

    1. To associate /əˈsəʊʃieɪt/ a.To associate with sb Tobe involved with or spend a lot of time with sb or with a group of people, especially people...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 10:21 AM
    dien dan ngoai ngu, to associate with sb, to attend to sb/sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 4,046
    05-23-2013, 10:21 AM Đến bài cuối
  3. xx7 To ask after sb; to ask sb around; to ask for sth

    To ask /ɑːsk/ 1. To ask after sb To ask for news about sb and how they are. (Hỏi thăm tin tức, tình hình của ai đó.) Did she ask after me in...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-22-2013 04:53 PM
    dien dan ngoai ngu, to ask after sb, to ask for sth, to ask sb around
    • Trả lời: 0
    • Xem: 6,618
    05-22-2013, 04:53 PM Đến bài cuối
  4. xx4 To arrive at sth; to arse about/around

    1. To arrive /əˈraɪv/ To arrive at sth: To agree on sth or to find sth after discussing and thinking about it. Đạt đến điều gì đó sau khi thảo...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-22-2013 03:39 PM
    dien dan ngoai ngu, to arrive at sth, to arse about/around
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,740
    05-22-2013, 03:39 PM Đến bài cuối
  5. xx6 To argue sb into sth; To argue sth out; To argue with sb/sth

    To argue/ˈɑːɡjuː/ 1.To argue sb into sth; to argue sb into doing sth. To persuade sb to do sth by giving them a large number of reasons why they...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 04:09 PM
    dien dan ngoai ngu, to argue sb into sth, to argue sth out, to argue with sb/sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,858
    05-21-2013, 04:09 PM Đến bài cuối
  6. xx5 To apprise sb of sth; To armour sth up

    1.To apprise /əˈpraɪz/ (formal) To apprise sb of sth: To inform sb of sth. Thông báo với ai điều gì. We were fully apprised of the situation....

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 02:34 PM
    dien dan ngoai ngu, to apprise sb of sth, to armour sth up
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,561
    05-21-2013, 02:34 PM Đến bài cuối
  7. xx13 To appertain to sth; To apply for/to sth

    1. To appertain /ˌæpəˈteɪn/ To appertain to sth: To belong to sth, to be connected with sth. Thuộc về hay có quan hệ với cái gì. The duties...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 02:34 PM
    to appertain to sth, to apply for/to sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,505
    05-21-2013, 02:34 PM Đến bài cuối
  8. xx6 To answer (sb) back; to answer for sb/sth; to answer to sb/sth

    To answer/ˈɑːnsə(r)/ 1. To (sb) back: a. To answer back: To defend yourself against sth bad that sb has said about you. Bảo vệ bản thân khỏi...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 02:01 PM
    dien dan ngoai ngu, to answer (sb) back, to answer for sb/sth, to answer to sb/sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,111
    05-21-2013, 02:01 PM Đến bài cuối
  9. xx6 To ante up (sth); To appeal for sth/sb; To appeal for sb to do sth

    1. To ante /'ænti / To ante up; To ante up sth: a. To put forward a bet before the cash are dealt. Đặt cược trước khi tiền được chia. b....

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 01:57 PM
    to ante up (sth), to appeal for sb to do sth, to appeal for sth/sb
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,589
    05-21-2013, 01:57 PM Đến bài cuối
  10. xx6 To amp sth up; to angle for sth

    1. To amp / æmp/ To amp sth up (slang) To make sth louder or stronger. (Cụm từ tiếng lóng) Làm cái gì nghe lớn hơn hay làm nó trở lên mạnh hơn....

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 12:06 PM
    dien dan ngoai ngu, to amp sth up, to angle for sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,080
    05-21-2013, 12:06 PM Đến bài cuối
  11. xx6 To align yourself with sb/sth; To allow for sth

    1. To align /əˈlaɪn/ To align yourself with sb/sth: To publicly support of a person, a group of people or a set of opinions. Liên kết, ủng hộ ý...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 12:05 PM
    dien dan ngoai ngu, to align yourself with sb/sth, to allow for sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,136
    05-21-2013, 12:05 PM Đến bài cuối
  12. xx6 To age out (of sth); To alight on/upon sb/ sth

    1. To age / eɪdʒ/ To age out (of sth): To become older than the age limit stated in a law or in the rules of a system. Quá tuổi so với độ tuổi...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 11:07 AM
    to age out (of sth); to alight on/upon sb/ sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,112
    05-21-2013, 11:07 AM Đến bài cuối
  13. xx6 To aim at sb/sth; to be aimed at sth/doing sth

    To aim / eɪm/ 1. To aim at sb/sth; to aim sth at sb/sth: To point or direct a weapon, a shot, a kick, etc. at sb/sth. Chỉ/ chĩa vũ khí,viên đạn,...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 11:04 AM
    to aim at sb/sth; to be aimed at sth/doing sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 6,327
    05-21-2013, 11:04 AM Đến bài cuối
  14. xx1 To abstain from sth / from doing sth

    To abstain /əbˈsteɪn / To abstain from sth / from doing sth: To decide not to do or have sth, especially sth that you like or enjoy, because it...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-21-2013 09:30 AM
    dien dan ngoai ngu, to abstain from sth / from doing sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,104
    05-21-2013, 09:30 AM Đến bài cuối
  15. xx1 To admit of sth; to admit to sth/doing sth

    To admit /ədˈmɪt/ To admit to sth; to admit to doing sth: 1. To say that you have done sth wrong or illegal: Thừa nhận bạn đã làm gì sai trái...

    Bắt đầu bởi vip.song.pro.25., 05-21-2013 09:26 AM
    dien dan ngoai ngu, to admit of sth; to admit to sth/doing sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,547
    05-21-2013, 09:26 AM Đến bài cuối
  16. xx1 To abide by sth; To abound in/with sth

    1. To abide / əˈbaɪd /: To abide by sth (formal): To accept the rule, a law, an agreement, a decision,.. and obey it. (Chấp nhận và tuân theo...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-20-2013 04:54 PM
    dien dan ngoai ngu, to abide by sth, to abound in/with sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 4,586
    05-20-2013, 04:54 PM Đến bài cuối
  17. xx1 to adhere to sth

    Adhere (v) /ədˈhɪə(r)/: dính chặt vào, tham gia, trung thành.. Adhere to sth: to act in the way that a particular law, rule or set of...

    Bắt đầu bởi Adminpro, 04-18-2013 04:12 PM
    to adhere to sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,508
    04-18-2013, 04:12 PM Đến bài cuối
  18. xx1 Add to sth / add up / add together

    1. Add to sth: to increase the size, amount, number, etc. of sth. (Để tăng kích cỡ, khối lượng, số lượng của thứ gì đó) Taking the children with...

    Bắt đầu bởi Adminpro, 04-18-2013 03:43 PM
    add to sth / add up / add together
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,253
    04-18-2013, 03:43 PM Đến bài cuối
  19. xx1 to add up to sth; amount to sth; be sth; number sth; total sth

    to add up to sth; amount to sth; be sth; number sth; total sth These words all mean to reach a particular number or amount when all numbers/amounts...

    Bắt đầu bởi Adminpro, 04-18-2013 11:19 AM
    to add up to sth; amount to sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 3,227
    04-18-2013, 11:19 AM Đến bài cuối
  20. xx1 to act on; to act sth out; to act up

    to act / ækt / (v): hành động, việc làm, đóng vai. 1. to act on be'half of sb = to act on sb's be'half: đại diện cho ai. 2. to act sth out: to...

    Bắt đầu bởi Adminpro, 04-18-2013 10:33 AM
    to act on; to act sth out; to act up
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,154
    04-18-2013, 10:33 AM Đến bài cuối
  21. xx1 to act as/on sth; to act for sb

    to act /ækt/ 1. to ack as sth: to make a particular role or function: (để làm một vai trò, hay chức năng riêng biệt) Will you act as...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 04-16-2013 04:21 PM
    to act as/on sth; to act for sb
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,564
    04-16-2013, 04:21 PM Đến bài cuối
  22. xx1 to acquaint sb/yourself with sth

    To acquaint /əˈkweɪnt/ To acquaint somebody/yourself with something to make somebody/yourself familiar with or aware of something. (Khiến một...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 04-16-2013 03:42 PM
    to acquaint sb/yourself with sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,466
    04-16-2013, 03:42 PM Đến bài cuối
  23. xx1 to ache for sb/sth

    to ache /eɪk/ to ache for sb/sth: to have a strong desire for sb/sth or to do sth (Khát khao người nào hoặc làm việc gì). E.g. I was aching...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 04-16-2013 03:20 PM
    to ache for sb/sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,040
    04-16-2013, 03:20 PM Đến bài cuối
  24. xx1 to ace sb out

    To ace somebody out: to defeat sb in order to abtain an important position or rank. (Hạ bệ ai đó để được vào một vị trí quan trọng). E.g: The...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 04-16-2013 03:10 PM
    to ace sb out, to ace somebody out
    • Trả lời: 0
    • Xem: 952
    04-16-2013, 03:10 PM Đến bài cuối
  25. xx1 Address yourself to sth

    Address /əˈdres/ Address yourself to sth: Meaning: to think about a problem or situation and decide how you are going to deal with it. ( Nghĩ...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 04-12-2013 03:15 PM
    address yourself to sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,421
    04-12-2013, 03:15 PM Đến bài cuối
  26. xx1 Nghĩa của "believe in"

    1. believe in somebody/ something -> to feel sure that somebody/sthing exists: tin vào điều gì đó là có tồn tại Do you believe in ghosts? (Bạn...

    Bắt đầu bởi vip.trang.pro.1, 04-02-2013 02:47 PM
    nghia cua believe in, nghĩa của "believe in"
    • Trả lời: 0
    • Xem: 4,011
    04-02-2013, 02:47 PM Đến bài cuối
  27. xx1 Thành ngữ "There is no accounting for taste"

    Thành ngữ "There is no accounting for taste" -> Used to say that it is impossible to know why somebody likes somebody/something that you don't...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 03-26-2013 10:39 AM
    thành ngữ "there is no accounting for taste"
    • Trả lời: 0
    • Xem: 3,572
    03-26-2013, 10:39 AM Đến bài cuối
  28. xx6 nghĩa của "account for"

    1. Account for something -> To be the explanation or cause of something : Để giải thích hoặc nói về nguyên nhân điều gì. Ex: The poor weather...

    Bắt đầu bởi vip.pro.01, 03-26-2013 10:00 AM
    nghia tu acount for, nghĩa của "account for"
    • Trả lời: 0
    • Xem: 17,596
    03-26-2013, 10:00 AM Đến bài cuối
  29. xx1 Thành ngữ " A bad lot "

    A bad lot : Kẻ bất lương, kẻ bất hảo... Ex: I am so glad that Jerry has stopped going about with Mike Parsons. I heard that he had been in prison...

    Bắt đầu bởi Adminpro, 01-15-2013 03:03 PM
    thành ngữ " a bad lot "
    • Trả lời: 0
    • Xem: 935
    01-15-2013, 03:03 PM Đến bài cuối
  30. xx1 Thành ngữ " Bad Language "

    Bad Language /ˈlæŋɡwɪdʒ/: Meaning: words that people may consider offensive = Chửi thề, nói tục tĩu. Ex: No bad language in the classroom! If...

    Bắt đầu bởi Adminpro, 01-15-2013 02:12 PM
    thành ngữ " bad language "
    • Trả lời: 0
    • Xem: 946
    01-15-2013, 02:12 PM Đến bài cuối

Trang 2 của 3 Đầu tiênĐầu tiên 1 2 3 CuốiCuối

Hiển thị Chủ đề

Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.

Cho phép bạn chọn dữ liệu mà danh sách chủ đề sẽ được sắp xếp.

Hiện chủ đề theo...

Chú ý: khi sắp xếp bởi ngày, 'thứ tự giảm dần' sẽ hiển thị kết quả mới nhất trên cùng.

Chú giải biểu tượng

Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết đã đọc
Đóng Chủ đề
Chủ đề đã đóng
Thread Contains a Message Written By You
Bạn đã gửi bài trong chủ đề này

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
trung tam ngoai ngu buon ma thuat | trung tam tieng anh bien hoa | luyen thi toeic | kien thuc tieng anh |saigon vina quan 6 |trung tam tieng anh |trung tam gia su |luyen thi toeic tphcm |trung tam tieng anh tphcm |gia su tieng anh tphcm | trung tam tieng nhat | luyen thi toefl ibt tphcm |luyen thi ielts cap toc | day kem tieng anh |tieng han cho co dau viet | ngoại ngữ bảng vàng