Trang 1 của 3 1 2 3 CuốiCuối
Chủ đề từ 1 đến 30 của 62

Diễn đàn: Idioms and Phrasal verb

Thành ngữ & mệnh đề động từ tiếng Anh

  1. xx1 Cách dùng "Go out".

    Tìm hiểu cách dùng Go out Go out 1. To leave your house to go to social events, etc.. (rời khỏi nhà để tham gia vào các sự kiện xã hội, v.v.)....

    Bắt đầu bởi vip.pro.03, 01-12-2017 09:29 AM
    go out
    • Trả lời: 0
    • Xem: 93
    01-12-2017, 09:29 AM Đến bài cuối
  2. xx1 Pick sb up; Pick sth up

    Cách dùng Pick sb up; Pick sth up Pick up sb 1. If a bus, train, etc. it stops and allow them to get on (xe buýt, tàu v.v. dừng lại và cho phép...

    Bắt đầu bởi vip.pro.03, 01-11-2017 02:22 PM
    pick sb up; pick sth up;
    • Trả lời: 0
    • Xem: 129
    01-11-2017, 02:22 PM Đến bài cuối
  3. xx1 Take off; Take sth off

    Tìm hiểu cách dùng Take off và Take sth off Take off 1. To leave the ground and begin to fly (rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay, cất...

    Bắt đầu bởi vip.pro.03, 01-10-2017 05:32 PM
    take off; take sth off
    • Trả lời: 0
    • Xem: 107
    01-10-2017, 05:32 PM Đến bài cuối
  4. xx1 Break off, break out

    Cách dùng Break off và Break out Break off; Break sth off Break off 1. To separated sth from sth else, using force (dùng lực tách cái này...

    Bắt đầu bởi vip.pro.03, 01-10-2017 02:35 PM
    break off, break out
    • Trả lời: 0
    • Xem: 85
    01-10-2017, 02:35 PM Đến bài cuối
  5. xx1 Get sth off; Get sb off

    Tìm hiểu cách dùng Get sth off với Get sb off Get sth off : 1. To send sth by post/mail: gửi cái gì đó bằng bưu điện hoặc bằng email. ...

    Bắt đầu bởi vip.program, 01-06-2017 04:17 PM
    get sb off, get sth off
    • Trả lời: 0
    • Xem: 97
    01-06-2017, 04:17 PM Đến bài cuối
  6. xx6 To dam sth up; To damp sth down

    1.To dam /dæm / To dam sth up To stop the water flowing in a river to build a dam across it. Dựng đập ngăn nước. The stream was dammed up to form...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-31-2013 11:50 AM
    dien dan ngoai ngu, to dam sth up, to damp sth down
    • Trả lời: 0
    • Xem: 8,119
    05-31-2013, 11:50 AM Đến bài cuối
  7. xx5 To dash

    To dash /dæʃ /: 1.To dash against sth (of rain,waves, the sea,etc.) To beat violently against a surface. (Mưa, sóng, biển,..) đập mạnh vào bề...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-31-2013 11:35 AM
    dien dan ngoai ngu, to dash
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,621
    05-31-2013, 11:35 AM Đến bài cuối
  8. xx5 To deal in sth, to deal with

    To deal /diːl / 1. To deal in sth a.To do business; to make money by buying and selling a particular product or kind of goods. Mua và bán cái...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-31-2013 11:31 AM
    dien dan ngoai ngu, to deal in sth, to deal with
    • Trả lời: 0
    • Xem: 13,964
    05-31-2013, 11:31 AM Đến bài cuối
  9. xx14 To dangle sth before sb/sth; To date back/from sth

    1.To dangle / ˈdæŋɡl / To dangle sth before sb/sth To offer sb sth very attractive to try to persuade them to do sth. Đề nghị với ai về việc gì...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-30-2013 11:24 AM
    dien dan ngoai ngu, to dangle sth before sb/sth, to date back/from sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,981
    05-30-2013, 11:24 AM Đến bài cuối
  10. xx6 To dabble in sth, To dally with sb/sth

    1.To dabble / ˈdæbl / To dabble in sth. To take part in an activity or a sport but not very seriously. Tham gia vào một hoạt động hoặc một môn...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-30-2013 09:40 AM
    dien dan ngoai ngu, to dabble in sth, to dally with sb/sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,706
    05-30-2013, 09:40 AM Đến bài cuối
  11. xx6 To dad at sth; To dad sth on/off

    To dad /dæb/ 1. To dab at sth (with sth): To touch sth , especially your face,several times, quickly,and lightly. Khẽ chạm nhẹ và nhanh vào...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-30-2013 09:16 AM
    dien dan ngoai ngu, to dad at sth, to dad sth on/off
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,542
    05-30-2013, 09:16 AM Đến bài cuối
  12. xx6 To call up

    1. To call up; to call sb/sth up To make a phone call to a person or a place. Gọi điện thoại tới ai hay nơi nào đó. Call up and make a reservation...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 02:53 PM
    dien dan ngoai ngu, to call up
    • Trả lời: 0
    • Xem: 3,046
    05-27-2013, 02:53 PM Đến bài cuối
  13. xx4 To call (sth) out (to sb); to call (sb) out for sth

    1.To call out: To telephone to say that you are ill/sick and will be not coming to work. Gọi điện thoại để thông báo bạn bị bệnh và sẽ không đi làm...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 01:51 PM
    dien dan ngoai ngu, to call (sb) out for sth, to call (sth) out (to sb)
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,540
    05-27-2013, 01:51 PM Đến bài cuối
  14. xx11 To call on sb; call on/upond sth; call on/upond sb to do sth

    1.To call on sb: 1.1 To visit sb for a short time. Thăm ai đó trong thời gian ngắn. On our way back, we called on grandma. Trên đường về nhà,...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 01:49 PM
    dien dan ngoai ngu, to call on sb, to call on/upond sb to do sth, to call on/upond sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,835
    05-27-2013, 01:49 PM Đến bài cuối
  15. xx11 To call sth off; To call sb off

    1.To call sb/sth off: To order soldiers, dogs,etc. to stop attacking sb, searching for sb/sth,etc. Yêu cầu lính, chó,.. ngừng tấn công, tìm kiếm...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 12:07 PM
    dien dan ngoai ngu, to call sb off, to call sth off
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,808
    05-27-2013, 12:07 PM Đến bài cuối
  16. xx6 To call (sb) in; to call (sth) in

    To call /kɔːl/ 1. To call in (+ adv/prep) 1.1 To visit a place or a person for a short time, usually when you are going somewhere else. Sẵn...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 12:03 PM
    dien dan ngoai ngu, to call (sb) in, to call (sth) in
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,476
    05-27-2013, 12:03 PM Đến bài cuối
  17. xx11 To call (sb/sth) down; To call for sb/sth; To call for sb/sth to do sth

    To call /kɔːl/ 1.To call sb down To shout to sb to ask them to come down from a place which is higher than you. Gọi lớn để ai đó xuống. I've...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 10:50 AM
    dien dan ngoai ngu, to call (sb/sth) down, to call for sb/sth, to call for sb/sth to do sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,660
    05-27-2013, 10:50 AM Đến bài cuối
  18. xx6 To call (sb) back; to call sb by

    To call /kɔːl/ 1. To call back (Anh-Anh) To visit sb again Đến thăm ai một lần nữa. I'll call back later when your wife is at home. Lúc nào vợ...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 10:42 AM
    dien dan ngoai ngu, to call (sb) back, to call sb by
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,420
    05-27-2013, 10:42 AM Đến bài cuối
  19. xx6 To call around sb/sth; To call sb away

    To call /kɔːl/ Note: "To call" is the most common way to say "to telephone" in American English. In British English, "To phone" anh "To ring" is...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 10:40 AM
    dien dan ngoai ngu, to call around sb/sth, to call sb away
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,725
    05-27-2013, 10:40 AM Đến bài cuối
  20. xx6 To calculate on sth; To calculate on doing sth

    To calculate /ˈkælkjuleɪt/ 1.To calculate on sth 2.To claculate on doing sth (thường dùng trong Anh Mỹ) To depend or rely on sth happening or...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-27-2013 10:37 AM
    dien dan ngoai ngu, to calculate on doing sth, to calculate on sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,665
    05-27-2013, 10:37 AM Đến bài cuối
  21. xx6 To ball sth up, to balls th up

    1.To ball /bɔːl/ To ball sth up To make sth that is usually flat into the shape of a ball. She balled up the paper and tossed it in the garbage....

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 04:50 PM
    dien dan ngoai ngu, to ball sth up, to balls th up
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,721
    05-23-2013, 04:50 PM Đến bài cuối
  22. xx4 To bag sth up ; To bag sth

    To bag /bæɡ/ To bag sth up To put sth, usually large amounts of sth, into a bag or bags. Bỏ một khối lượng lớn cái gì vào túi. The vegetables are...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 04:32 PM
    dien dan ngoai ngu, to bag sth, to bag sth up
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,583
    05-23-2013, 04:32 PM Đến bài cuối
  23. xx6 To back away (from doing sth); to back out of sth; to back sb/sth up

    To back /bæk/ 1. To back away (from sth) To move backwards away from sb/sth frightening or unpleasant. Lùi lại vì sợ hay không thoải mái với ai,...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 04:30 PM
    dien dan ngoai ngu, to back away (from doing sth), to back out of sth, to back sb/sth up
    • Trả lời: 0
    • Xem: 6,285
    05-23-2013, 04:30 PM Đến bài cuối
  24. xx6 To balance A against B, To balance out, to balance sth out.

    To balance / ˈbæləns/ a. To balance A against B To compare the value or importance of one plan, argument, etc. against another. So sánh, đối...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 04:21 PM
    dien dan ngoai ngu, to balance out, to balance sth out
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,547
    05-23-2013, 04:21 PM Đến bài cuối
  25. xx6 To awake to sth; to awaken (sb) to sth

    1. To awake /əˈweɪk/ To awake to sth (formal) To become aware of sth and its possible results; to realize or understand sth. Nhận thức về điều gì...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 11:52 AM
    dien dan ngoai ngu, to awake to sth, to awaken (sb) to sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 2,371
    05-23-2013, 11:52 AM Đến bài cuối
  26. xx6 To avail yourself of sth; to average out at sth

    1.To avail /əˈveɪl/ To avail yourself of sth To make use of sth; to take advantage of sth, usually to improve your situation. Tận dụng điều gì để...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 11:51 AM
    dien dan ngoai ngu, to avail yourself of sth, to average out at sth, to awake to sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,711
    05-23-2013, 11:51 AM Đến bài cuối
  27. xx6 To attribute sth to sb ; to auction sth off

    1. To attribute /əˈtrɪbjuːt/ a.To attribute sth to sb To consider that sth has been written, painted,... by a particular person. Cho là, quy cho...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 11:49 AM
    dien dan ngoai ngu, to attribute sth to sb, to auction sth off
    • Trả lời: 0
    • Xem: 4,199
    05-23-2013, 11:49 AM Đến bài cuối
  28. xx1 To ascribe sth to sb; To aspire so sth

    1. To ascribe /əˈskraɪb / To ascribe sth to sb To consider that sth has been written , painted, spoken or created by a particular person. Được...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 10:22 AM
    dien dan ngoai ngu, to ascribe sth to sb, to aspire so sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 1,912
    05-23-2013, 10:22 AM Đến bài cuối
  29. xx6 To associate with sb; To attend to sb/sth

    1. To associate /əˈsəʊʃieɪt/ a.To associate with sb Tobe involved with or spend a lot of time with sb or with a group of people, especially people...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-23-2013 10:21 AM
    dien dan ngoai ngu, to associate with sb, to attend to sb/sth
    • Trả lời: 0
    • Xem: 3,471
    05-23-2013, 10:21 AM Đến bài cuối
  30. xx7 To ask after sb; to ask sb around; to ask for sth

    To ask /ɑːsk/ 1. To ask after sb To ask for news about sb and how they are. (Hỏi thăm tin tức, tình hình của ai đó.) Did she ask after me in...

    Bắt đầu bởi vip.grammar.02, 05-22-2013 04:53 PM
    dien dan ngoai ngu, to ask after sb, to ask for sth, to ask sb around
    • Trả lời: 0
    • Xem: 5,973
    05-22-2013, 04:53 PM Đến bài cuối

Trang 1 của 3 1 2 3 CuốiCuối

Hiển thị Chủ đề

Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.

Cho phép bạn chọn dữ liệu mà danh sách chủ đề sẽ được sắp xếp.

Hiện chủ đề theo...

Chú ý: khi sắp xếp bởi ngày, 'thứ tự giảm dần' sẽ hiển thị kết quả mới nhất trên cùng.

Chú giải biểu tượng

Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết đã đọc
Đóng Chủ đề
Chủ đề đã đóng
Thread Contains a Message Written By You
Bạn đã gửi bài trong chủ đề này

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
trung tam ngoai ngu buon ma thuat | trung tam tieng anh bien hoa | luyen thi toeic | kien thuc tieng anh |saigon vina quan 6 |trung tam tieng anh |trung tam gia su |luyen thi toeic tphcm |trung tam tieng anh tphcm |gia su tieng anh tphcm | trung tam tieng nhat | luyen thi toefl ibt tphcm |luyen thi ielts cap toc | day kem tieng anh |tieng han cho co dau viet | ngoại ngữ bảng vàng