Announcement

Collapse
No announcement yet.

Fall away

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Fall away

    Fall away
    To break off or separate from a surface (Làm vỡ hoặc tách ra khỏi bề mặt)
    Ex: The plaster was falling away in big chunks (Thạch cao đã đang bị vỡ ra thành những mảng lớn)
    To slope down (dốc xuống)
    Ex: The ground falls away abruptly to the right (Mặt đất dốc đột ngột xuống bên phải)
    To gradually disappear (Dần biến mất)
    Ex: Gradually, all his scares and worries fell away (Dần dần, tất cả nỗi lo sợ và buồn phiền của anh ấy đã biến mất)
    To get less or smaller (Có được ít đi hoặc nhỏ hơn)
    Ex: The number of applicants has fallen away sharply (Số người nộp đơn đã giảm mạnh)


    Soạn giả: Vip.pro.10
    Tài liệu tham khảo: Oxford Phrasal Verbs by Oxford University Press
    Bản quyền thuộc về www.diendanngoaingu.vn
    Đặt câu hỏi
Working...
X