Announcement

Collapse
No announcement yet.

Danh từ cấu tạo từ tính từ

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Danh từ cấu tạo từ tính từ

    1.-ness:
    Adjective...............................Noun
    Careful (cẩn thận)...................Carefulness
    Careless (cẩu thả)...................Carelessness
    Eager (háo hức)......................Eagerness
    Fierce (Dữ tợn).......................Fierceness
    Full (no) ...............................Fullness
    Great (to,lớn, vĩ đại)................Greatness
    Happy(Vui vẻ)........................Happiness
    Kind (tử tế)...........................Kindness
    Ready (sẵn sàng)...................Readiness
    Sad (buồn)...........................Sadness
    Shy (e thẹn)........................Shyness
    Sick (bệnh)..........................Sickness
    Useful (có ích)......................Usefulness
    Weak (yếu)..........................Weakness
    Willing (sẵn lòng)...................Willingness

    2. -ity
    Adjective..................................Noun

    Able (có khả năng).....................Ability
    Active (năng động).....................Activity
    Popular (phổ biến)......................Popularity
    Electric (chạy bằng điện).............Electricity

    3.-t>>-ce:
    Adjective........................................N oun

    Confident (tin tưởng).......................Confidence
    Convenient (thuận tiện)....................Convenience
    Different (khác nhau) .......................Difference
    Important (quan trọng)......................Importance
    Intelligent (thông minh).....................Intelligence

    4. Biến đổi đặc biệt:
    Adjective.......................Noun

    Proud (tự hào)................Pride
    True (sự thật)................Truth

    *Từ danh từ:
    Noun.............................................. ......Noun

    Champion (nhà vô địch)...........................Championship
    Friend (người bạn)..................................Friendship
    Sportsman (người chơi thể thao)...............Sportmanship

    Danh từ cấu tạo từ động từ


    (Tư liệu tham khảo: Cẩm nang giải đề tiếng Anh, Phan Văn Tuyền & Nguyễn Tân, Nhà xuất bản Mũi Cà Mau)
    Sửa lần cuối bởi vip.pro.02; 28-03-2017, 13:43.
Working...
X