Announcement

Collapse
No announcement yet.

The infinitive (1)

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • The infinitive (1)

    The infinitive: Nguyên mẫu To Verb
    1.Nguyên mẫu có thể đứng một mình.
    Hoặc có thể là thành phần của cụm infinitive.
    We began to walk (Chúng tôi bắt đầu đi bộ.)

    We began to walk down the road. (Chúng tôi bắt đầu xuống đường đi bộ.)
    fg
    2.To-Infinitive đóng vai trò làm bổ ngữ của động từ.
    His plan is to keep the affair secret.

    adsdfsdgdfhh V fjdafjkComplement
    3.To-Infinitive đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.
    Động từ luôn chia dạng số ít.
    dgh
    To live is to fight.
    asd S d V
    (Sống là phải chiến đấu.)
    4.To-Infinitive có thể là tân ngữ của câu hoặc theo sau một động từ+ tân ngữ.
    Hoặc: động từ +(Wh)+ To-infinitive
    5.Be+ infinitive có thể dùng trong câu mệnh lệnh hoặc hướng dẫn. He says, “Wait till I come.”

    = He says that we are to wait till he comes.
    (Người chú nói: “Đợi cho đến khi chú về nha”
    Câu này có nghĩa: Người chú nói rằng chúng ta phải đợi cho tới tận khi chú ấy về.)
    6.Infinitive chỉ mục đích: “để làm gì đó” He came to Viet Nam to learn Vietnamese.
    (Hắn đến Việt Nam để học tiếng Việt.)
    7. Infinitive đi sau một số tính từ:
    Angry,glad, happy, sorry, fortunate,likely,lucky,...
    I’m glad to see you here.
    (Thật mừng vì gặp lại bạn ở đây.)
    yug
    ghfg


    8.Infinitive nối hai mệnh đề.
    He hurried to the house only to find that it was empty
    =He hurried to the house and was disappointed when he found that it was empty.
    (Ông bố vội vã trở về nhà và thất vọng khi thấy căn nhà trống trơn.)
    9. Infinitive đôi khi có thể thay thế cho mệnh đề quan hệ. She is the only one to survive from the crash.
    =She is the only one who survived from the crash.
    (Cô bé là người duy nhất sống sót trong vụ đụng xe.)
    10. Infinitive có thể đứng sau danh từ. He made an attempt to stand up.
    (Anh ấy đã nỗ lực vực dậy.)
    11.Cấu trúc “too/enough” với Infinitive It’s too hot (for me) to wear this T-shirt.
    (Trời nóng đến mức tôi không thể mặc chiếc áo sơ mi này được.)
    12.Cụm động từ bắt đầu với “to” đứng đầu hoặc cuối câu, vai trò tương đương như mệnh đề trạng ngữ. To be honest, I just don’t like him.
    (Thành thật mà nói, tôi chả ưa gì hắn.)
    Trên đây là khái quát về 12 cách sử dụng của Infinitive trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ đi chi tiết hơn về cách dùng của Infinitive trong mỗi câu trúc nhé.
    Xem tham khảo các link dưới đây.

    Tham khảo thêm: The infinitive (2)
    fajsdkfklsadfffdsaThe infinitive (4)



    Tư liệu tham khảo:
    Grammar in Use by Raymond Murphy
    Oxford Advanced Learner's Dictionary
    Oxford Practice Grammar by John Eastwood
    Bản quyền thuộc về diendanngoaingu.vn
    Sửa lần cuối bởi vip.pro.09; 27-03-2017, 15:13.
Working...
X