Announcement

Collapse
No announcement yet.

Tính từ chỉ định trong tiếng Pháp

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Tính từ chỉ định trong tiếng Pháp

    Tổng hợp các đặc điểm chính của tính từ chỉ định trong tiếng Pháp

    I. Bảng tóm tắt tính từ chỉ định
    Tính từ chỉ định là một từ hạn định bao gồm:

    Masculin (Giống đực) Féminin (Giống cái)
    Singulier (Số ít) Ce - Cet Cette
    Pluriel (Số nhiều) Ces

    II. Chức năng của tính từ chỉ định

    + Tính từ chỉ định luôn luôn đứng trước danh từ và nó phải hợp giống và hợp số với danh từ mà nó đi kèm.

    + Tính từ chỉ định diễn đạt ý kiến và chỉ vào sự vật đã xác định với ý nghĩa này, ấy, đó, nay,...

    "Ce": luôn đi kèm với danh từ giống đực.

    Ví dụ: Ce soir, j'irai me coucher plus tôt. (Tối nay, tôi sẽ đi ngủ sớm).

    "Cet" đi kèm với danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.

    Ví dụ:

    Cet été, je partirai au Maroc avec mes parents. (Mùa hè này, tôi sẽ đi Maroc với bố mẹ của tôi).

    Cet homme, au coin de la rue, me regarde fixement. (Người đàn ông đó, ở cuối góc đường, nhìn tôi chăm chú).

    "Cette" đứng trước danh từ giống cái.

    Ví dụ: Cette plante a besoin d'être arrosée tous les jours. (Cái cây này cần được tưới nước mọi ngày).

    "Ces" được dùng với danh từ số nhiều (giống đực hoặc giống cái).

    Ví dụ: Ces tasses sont ébréchées! (Những cái tách này bị mẻ rồi!)


    Soạn giả: Vip.pro.05
    Bản quyền thuộc về: www.diendanngoaingu.vn
Working...
X