́́* 将错就错 jiàng cuò jiù cuò

=> Đã sai càng sai, làm theo cái sai.

+ Ý nghĩa: 事情既然错了, 就顺着错的做下去。

=> Sự việc đã sai rồi nhưng vẫn làm theo cái sai đó.

Ví dụ 1: 我只好将错就错的说了一回慌。

=> Tôi đành phải hùa theo cái sai mà nói dối.

Ví dụ 2: 你不能将错就错把女儿嫁给她不爱的人。

=> Ông không thể đã sai càng sai đem con gái gả cho người nó không yêu.

Ví dụ 3: 我不知道我该把真相说出来还是将错就错的说了一回慌?

=> Tôi không biết tôi nên nói sự thật ra hay làm theo cái sai mà nói dối?


Tư liệu tham khảo: " giáo trình Hán ngữ Tập 3 - Quyển 2 "

Soạn giả: vip.sary.ch.03

Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ