* ” 老牛拉破车 “: lǎo niú lā pò chē => chậm như rùa bò / chậm như sên

+ Ý nghĩa: 形容速度太慢。

=> Hết sức chậm, cứ như rùa, sên bò vậy.

Ví dụ 1: 你怎么像老牛拉破车一样慢啊!快点 儿啊!

=> Sao bạn chậm như rùa bò vậy? Nhanh lên đi!

Ví dụ 2: 他做事总是老牛拉破车, 这件事我肯定明天完成不了。

=> Anh ấy làm việc lúc nào cũng chậm như rùa bò, việc này tôi khẳng định ngày mai sẽ không hoàn thành.

Ví dụ 3: 你是年轻人为什么做事像老牛拉破车 一样啊?

=> Bạn là thanh niên sao làm việc cứ chậm như rùa bò vậy?

Tư liệu tham khảo: " Thế giới Hoa ngữ "

Soạn giả: vip.sary.ch.03
Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ