Announcement

Collapse
No announcement yet.

Từ vựng tiếng hoa B40

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Từ vựng tiếng hoa B40

    冷饮 /lěngyǐn/ nước giải khát , đồ ướp lạnh

    出境 /chūjìng/ xuất cảnh

    保重/bǎozhòng/ giữ gìn sức khỏe

    希望/xīwàng/ hy vọng , mong muốn

    可// thật là , rất là

    平安/píng ān/ bình an

    候机室/hòujīshì/ phòng đợi ở sân bay

    跑/pǎo/ chạy

    挤 /jǐ/ đông đúc ,chật chội ,chen chúc

    耽误/dānwu/ bõ lỡ , làm chậm trễ

    合适/héshì/ thích hợp , vừa vặn

    /hàn/ mồ hôi

    海关/hǎiguān/ hải quan

    问候/wènhòu/ hỏi thăm , thăm hỏi

    帽子/màozi /mũ , nón

    牛奶/niúnǎi /sữa bò

    认真/rènzhēn /cẩn thận , nghiêm túc

    考虑/kǎolu /cân nhắc , xem xét

    进步/jìnbù/ tiến bộ

    下班/xià bān/ tan ca , tan sở

    展览/zhǎnlǎn/ triển lãm

    上班/shàng bān/ đi làm

    入境 /rùjìng/ nhập cảnh


    Tư liệu tham khảo:" 301 câu giao tiếp tiếng hoa "
    Soạn giả: vip.pro.11
    Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ

Working...
X