Announcement

Collapse
No announcement yet.

Tiếng Hoa: Tòa án 法院 ( phần 13 ) ̣

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Tiếng Hoa: Tòa án 法院 ( phần 13 ) ̣

    * 法院 fǎ yuàn

    => Tòa án

    1. 反诉 fǎn sù => phản tố

    2. 案件 àn jiàn => án kiện, án

    3. 自诉案件 zì sù àn jiàn => vụ án tự khởi tố

    4. 公诉案件 gōng sù àn jiàn => vụ án công tố

    5. 民事案件 mín shì àn jiàn => án dân sự

    6. 刑事案件 xíng shì àn jiàn => án hình sự

    7. 凶杀案件 xiōng shì àn jiàn => án giết người

    8. 走私案件 zuǒ sī àn jiàn => án buôn lậu

    9. 特殊案件 tè shù àn jiàn => án đặc biệt

    10. 错案 cuò àn => án sai

    11. 悬案 xuán àn => án treo

    12. 诉讼 sù sòng => tố tụng

    13. 民事诉讼 mín shì sù sòng => tố tụng dân sự

    14. 刑事诉讼 xíng shì sù sòng => tố tụng hình sự

    15. 离婚诉讼 lí hūn sù sòng => tố tụng ly hôn


    Tư liệu tham khảo:" Từ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại "

    Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ
    Sửa lần cuối bởi vip.pro.03; 27-03-2017, 14:33.
Working...
X