Announcement

Collapse
No announcement yet.

Tiếng Hoa: Tòa án 法院 ( phần 11 ) ̣

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Tiếng Hoa: Tòa án 法院 ( phần 11 ) ̣

    * 法院 fǎ yuàn

    => Tòa án

    1. 强迫婚姻 qiǎng pò hūn yīn => hôn nhân ép buộc

    2. 公证结婚 gōng zhèng jié hūn => hôn nhân hợp pháp

    3. 亲生父母 qīn shēng fù mǔ => bố mẹ đẻ

    4. 养父母 yǎng fù mǔ => bố mẹ nuôi

    5. 养子 yǎng zǐ => con trai nuôi

    6. 养女 yǎng nǚ => con gái nuôi

    7. 动产 dòng chǎn => động sản

    8. 不动产 bù dòng chǎn => bất động sản

    9. 遗产 yí chǎn => di sản

    10. 遗嘱 yí zhǔ => di chúc

    11. 继承权 jì chéng quán => quyền thừa kế

    12. 继承人 jì chéng rén => người thừa kế

    13. 被继承人 bèi jì chéng rén => người được thừa kế

    14. 限定继承人 xiàn dìng jì chéng rén => người thừa kế hạn định

    15. 假定集成人 jiǎ dìng jì chéng rén => người thừa kế giả định


    Tư liệu tham khảo:" Thế giới Hoa ngữ "


    Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ
    Sửa lần cuối bởi vip.pro.03; 27-03-2017, 14:35.
Working...
X