水族馆(VI)


46. 胖头鱼 pàng tóu yú: cá đầu to

47. 竹荚鱼 zhú jiá yú: cá sòng

48. 曹白鱼 cáo bái yú: cá be be

49. 秋刀鱼 qiū dāoyú: cá thu

50. 龙井鱼 lóngjǐng yú: cá long tĩnh

51. 红鲤鱼 hóng lǐyú: cá chép đỏ

52. 金枪鱼jīnqiāngyú: cá ngừ califoni

53. 黄花鱼 huánghuā yú: cá hoa vàng

54. 呀鳕鱼 yá xuě yú: cá nha tuyết

55. 比目鱼 bǐ mù yú: cá đối

56. 凤尾鱼 fèngwěiyú:
cá đuôi phượng

57. 沙丁鱼 shā dīng yú: cá mòi

58. 梳子鱼 shūzi yú: cá lược

59. 八目鱼 bā mù yú: cá miệng tròn

60. 竹麦鱼 zhú mài yú: cá chào mào


Tư liệu tham khảo: “từ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại
Soạn giả: vip.nha.ch.01
Bản quyền thuộc diễn đàn ngoại ngữ