Announcement

Collapse
No announcement yet.

Tiếng Hoa: Phật giáo 佛教 ( phần 3 )

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • Tiếng Hoa: Phật giáo 佛教 ( phần 3 )

    * 佛教 fó jiào

    => Phật giáo

    31. 木鱼 mù yú => cái mõ gỗ

    32. qiān => cái săm

    33. 签筒 qiān tǒng => ống săm

    34. 签语簿 qiān yǔ bù => thẻ ghi lời thánh dạy

    35. 化缘薄于 huà yuán bō yú => cái bát của sư

    36. 禅杖 chán zhàng => thiền trượng

    37. 僧衣 sēng yī => áo sư

    38. 袈裟 jiā shā => áo cà sa

    39. 百衲衣 bǎi nà yī => áo cà sa

    40. 锡杖 xī zhàng => gậy tích trượng

    41. 喇嘛寺 lǎ ma sì => chùa lạt ma

    42. 观音院 guān yīn yuàn => điện Quan Âm

    43. 喇嘛庙 lǎ ma miào => miếu lạt ma

    44. 佛寺 fó sì => chùa Phật thờ

    45. 尼姑庵 ní gū àn => am ni cô


    Tư liệu tham khảo:" Từ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại "

    Soạn giả: vip.sary.ch.03

    Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ
    Sửa lần cuối bởi vip.pro.03; 27-03-2017, 17:40.
Working...
X