* Cách sử dụng “ 准备 ” => Chuẩn bị, sẵn sàng

+ Ý nghĩa:

1. 事先安排或计划。

=> Sắp xếp trước hoặc đặt kế hoạch trước.

Ví dụ 1: 明天我们去旅行你准备好了没有?

=> Ngày mai chúng ta đi du lịch bạn chuẩn bị xong chưa?

Ví dụ 2: 这件事我一点儿准备也没有。

=> Việc này tôi chưa chuẩn bị gì hết.

2. 打算。 必带动词宾语。

=> Dự định. Nhất thiết phải mang tân ngữ là động từ.

Ví dụ 1: 我正在准备去你的家。

=> Tôi đang chuẩn bị đến nhà bạn.

Ví dụ 2: 暑假你准备去哪儿旅行?

=> Nghỉ hè bạn chuẩn bị đi đâu du lịch?


Tư liệu tham khảo: " giáo trình Hán ngữ "

Soạn giả: vip.sary.ch.03

Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ