* Cách sử dụng “ 答应 ” => Trả lời, đáp ứng, đồng ý

+ Ý nghĩa:

1. 应答别人的呼叫。

=> Trả lời, đáp lời gọi của người khác.

Ví dụ 1: 外边有人叫你, 快答应

=> Bên ngoài có người gọi bạn, mau trả lời đi.

Ví dụ 2: 我叫你半天你怎么不答应

=> Tôi gọi bạn cả nữa ngày sao bạn không trả lời?

2. 同意, 也许。

=> Đồng ý, nhận lời, bằng lòng.

Ví dụ 1: 我已经答应了他,星期日陪她去公园玩儿。

=> Tôi đã đồng ý chủ nhật đi công viên chơi với anh ấy.

Ví dụ 2: 你出国留学, 父母答应吗?

=> Bạn đi du học ba mẹ có đồng ý không?

Tư liệu tham khảo: " giáo trình Hán ngữ "

Soạn giả: vip.sary.ch.03

Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ