工作(动,名)[Gōngzuò] làm việc , công việc
忙(形) [máng] bận
呢(助词) [ne] trợ từ ngữ khí
不(副词) [bù] không
太(副词) [tài] quá
累(形) [lèi] mệt
哥哥(名) Gēgē anh trai
姐姐(名) jiejie chị
弟弟(名) [dìdi] em trai
妹妹(名) [mèimei] em gái
月(名) [yuè] tháng
明天(名) [Míngtiān] ngày mai
今年(名) [Jīnnián] năm nay
领(数) [líng] số không
年(名) [nián] năm



[B][I][COLOR=#FF0000]Tư liệu tham khảo:[/COLOR]" 301 câu giao tiếp tiếng hoa "[/I][/B] [RIGHT][B][COLOR=#0000FF][I]Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ[/I][/COLOR][/B][/RIGHT]
[CENTER][SIZE=16px][I][COLOR=#0000FF]ĐẶT CÂU HỎI:[IMG]http://diendanngoaingu.vn/forum/core/images/smilies/blur.gif[/IMG][/COLOR][/I][/SIZE][/CENTER]
[CENTER] [/CENTER]