Announcement

Collapse
No announcement yet.

tiếng hoa cơ bản B3

Collapse
X
  • Bộ lọc
  • Thời gian
  • Hiển thị
Clear All
bài viết mới

  • tiếng hoa cơ bản B3

    工作(动,名)[Gōngzuò] làm việc , công việc
    忙(形) [máng] bận
    呢(助词) [ne] trợ từ ngữ khí
    不(副词) [bù] không
    太(副词) [tài] quá
    累(形) [lèi] mệt
    哥哥(名) Gēgē anh trai
    姐姐(名) jiejie chị
    弟弟(名) [dìdi] em trai
    妹妹(名) [mèimei] em gái
    月(名) [yuè] tháng
    明天(名) [Míngtiān] ngày mai
    今年(名) [Jīnnián] năm nay
    领(数) [líng] số không
    年(名) [nián] năm



    [B][I][COLOR=#FF0000]Tư liệu tham khảo:[/COLOR]" 301 câu giao tiếp tiếng hoa "[/I][/B] [RIGHT][B][COLOR=#0000FF][I]Bản quyền thuộc về diễn đàn ngoại ngữ[/I][/COLOR][/B][/RIGHT]
    [CENTER][SIZE=16px][I][COLOR=#0000FF]ĐẶT CÂU HỎI:[IMG]http://diendanngoaingu.vn/forum/core/images/smilies/blur.gif[/IMG][/COLOR][/I][/SIZE][/CENTER]
    [CENTER] [/CENTER]



    Sửa lần cuối bởi vip.pro.11; 03-05-2017, 21:14.
Working...
X